1 . Chăm sóc ao nuôi

Kiểm tra độ PH và độ trong của nước
Kiểm tra bờ bao, cống,… tránh để thất thoát nước, tôm nuôi.
Quan sát để có biện pháp phòng tránh các loài địch hại: chim, cò, cá dữ, rắn,…
Kiểm tra các yếu tố môi trường:
pH: 2 lần/ngày (7g và 14g ).
Độ kiềm: 7 ngày/lần .
Màu nước và độ trong: hàng ngày Thường xuyên đi vòng quanh ao quan sát hoạt động của tôm để kịp thời xử lý các tình huống bất thường xảy ra, nhất là vào sáng sớm và ban đêm.
- Quản lý môi trường
2.1. Quản lý mực nước
Luôn duy trì mực nước ổn định 0,7 m trên mặt trảng ao nuôi.
Lượng nước thay tùy vào thời gian nuôi và tình trạng sức khỏe tôm trong ao.
Tháng đầu tiên: chỉ cấp bù lượng nước do rò rỉ bốc hơi.
Tháng thứ hai trở đi: mỗi lần thay 10 – 30% lượng nước trong ao.
Lưu ý: Nước được cấp vào qua hệ thống lắng lọc và diệt khuẩn trước khi cấp, không cấp nước trực tiếp từ sông vào ao nuôi.
* Lợi ích của việc thay nước:
Giảm các hợp chất gây độc trong ao.
Giảm sự phát triển quá mức của phiêu sinh vật.
Kích thích tôm lột xác.
Tăng cường ôxy trong trường hợp khẩn cấp.
Hạn chế tình trạng tôm thương phẩm có mùi bùn hoặc mùi cỏ (do tảo) làm ảnh hưởng giá bán.
5.2.2. Quản lý độ trong

Nước đục do tạo chất lơ lửng cao

Độ trong thấp do tảo phát triển mạnh
Duy trì độ trong thích hợp sẽ góp phần ổn định các yếu tố môi trường ao nuôi.
* Nguyên nhân làm độ trong cao và hướng khắc phục:
Tảo kém phát triển. Hướng khắc phục: Bón thêm phân gây màu (urê hoặc NPK, DAP 1kg/1.000m 3).
Ao nuôi có rong đáy. Hướng khắc phục:
Tích cực làm rong càng sớm càng tốt. Chú ý, mỗi ngày làm một góc, bắt đầu từ phía cuối gió.
Bón phân gây màu nhằm hạn chế sự phát triển của rong.
Do tảo tàn. Hướng khắc phục: ổn định môi trường, tăng cường ôxy hoà tan.

vớt rong rêu cho ao
